endothelial
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) màng trongtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the endothelium.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vascular endothelial growth factordanh từ | danh từ | Protein tín hiệu điều chỉnh sự hình thành mạch máu |
| endothelial microparticle | Chưa có nghĩa | |
| endothelial cell | Chưa có nghĩa | |
| endothelial dystrophy | Chưa có nghĩa | |
| endothelial stem cell | Chưa có nghĩa | |
| endothelial dysfunction | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc endothelialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha