Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endosteal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến endosteum
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the endosteum.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endosteal
endosteal
ly
Trong nội mạc
trạng từ
sub
endosteal
Bên dưới nội mạc
tính từ
peri
endosteal
Bao quanh nội mạc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
endosteum
+
-al
AI
1
Liên quan đến endosteum
1
Liên quan đến endosteum
1
Liên quan đến endosteum