Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endospermic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến, hoặc chứa nội nhũ
tính từ
of, or relating to, or containing an endosperm
Nguồn gốc
(etymology)
endosperm
+
-ic
AI
1
Của
1
Của
1
Của