Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endosomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nội nhũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an endosome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endosomal
endosomal
ly
Liên quan đến một nội nhũ
trạng từ
intra
endosomal
Trong một nội nhũ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
endosome
+
-al
AI
1
Liên quan đến một nội nhũ
1
Liên quan đến một nội nhũ
1
Liên quan đến một nội nhũ