Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endosarc
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội chất; nội tương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Entoplasm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ectosarc
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σάρξ
sárx
“flesh”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coenosarc
perisarc
AI
1
Nội chất
1
Nội chất
1
Nội chất