Dịch

endosarc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội chất; nội tươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Entoplasm.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσάρξsárx“flesh”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI