Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectosarc
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngoại chất của amip và động vật nguyên sinh tương tự
danh từ
The ectoplasm of an amoeba and similar protozoa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ectosarc
Dạng gốc
(base form)
ectosarc
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perisarc
endosarc
coenosarc
AI
1
Ngoại chất của amip và động vật nguyên sinh tương tự
1
Ngoại chất của amip và động vật nguyên sinh tương tự
1
Ngoại chất của amip và động vật nguyên sinh tương tự