endopolyploidy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhân lên của nhiễm sắc thể mà không cần phân chia nhân tế bào; tạo ra nhân đa bộidanh từkhông đếm được (uncountable)The replication of chromosomes without the division of the cell nucleus; generates a polyploid nucleus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
endo-polyploidy