Dịch

endocrinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với endocrinetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of endocrine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc endocrinic

AI