Dịch

endobronchial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc nhánh phế quản sau (chim)tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the lining of the bronchi

Họ từ (word family)

cùng gốc endobronchial

Nguồn gốc (etymology)

endo-bronchial

Ngôn ngữ khác

AI