endobronchial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc nhánh phế quản sau (chim)tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the lining of the bronchi
Họ từ (word family)
cùng gốc endobronchialNguồn gốc (etymology)
endo-bronchial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha