Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ đầu đến cuốitrạng từkhông so sánh (not comparable)From end to end.
- Liên tụctrạng từkhông so sánh (not comparable)Continuously.
- Cuối cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)On end.
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Dọc theo (trái ngược với ngang qua)
- Dọc theo (trái ngược với ngang qua), từ đầu đến cuốiAlong (as opposed to across), from end to end of.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổandlang
Ví dụ
- : hond