Dịch

endlong

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
UK/ˈɛndlɒŋ/US/ˈɛndˌlɔŋ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ đầu đến cuốitrạng từkhông so sánh (not comparable)From end to end.
  2. Liên tụctrạng từkhông so sánh (not comparable)Continuously.
  3. Cuối cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)On end.

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Dọc theo (trái ngược với ngang qua)
  1. Dọc theo (trái ngược với ngang qua), từ đầu đến cuốiAlong (as opposed to across), from end to end of.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổandlang

Ví dụ

  • : hond

AI