Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endermical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với endermic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of endermic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endermic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endermical
endermical
ly
Xem endermic
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với endermic
1
Đồng nghĩa với endermic
1
Đồng nghĩa với endermic