Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endarch
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có bó nguyên mộc trung tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting or relating to endarchy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endarch
endarch
y
Hệ thống mạch máu trong đó sự phát triển bắt đầu ở gần trung tâm trục nhất và lan ra bên ngoài
danh từ
AI
1
Có bó nguyên mộc trung tâm
1
Có bó nguyên mộc trung tâm
1
Có bó nguyên mộc trung tâm