Dịch

encystment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành của một u nangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of a cyst.
  2. Quá trình bị bao bọc bởi hoặc như thể bị bao bọc bởi một u nangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming enclosed by, or as if by, a cyst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encystmentDạng gốc (base form)
  2. encystmentsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI