Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encyclopediacal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với encyclopedic
tính từ
Synonym of encyclopedic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encyclopedic
Nguồn gốc
(etymology)
encyclopedia
+
-acal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
encyclopediac
AI
1
Đồng nghĩa với encyclopedic
1
Đồng nghĩa với encyclopedic
1
Đồng nghĩa với encyclopedic