Nghĩa chính
- Bách khoa toàn thưdanh từCommonwealth standard spelling of encyclopedia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- encyclopaediaDạng gốc (base form)
- encyclopaediasSố nhiều (plural)
- encyclopaediae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| general encyclopaedia | Bách khoa toàn thư tổng hợp | |
| look up in the encyclopaedia | Tra trong bách khoa toàn thư | |
| online encyclopaedia | Bách khoa toàn thư trực tuyến | |
| walking encyclopaediadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với walking dictionary |
Ví dụ
- "Styopa, ! ? !" " , ." "! !""Styopa, em thông minh thật đấy! Sao em biết tất cả những điều này? Thầy đâu có dạy em chuyện đó đâu!" "Em đã đọc nó trong cuốn bách khoa toàn thư này, thưa giáo sư." "Hoan hô! Giỏi lắm!"
- .Cô ấy là một cuốn bách khoa toàn thư sống.
- .Cuốn bách khoa toàn thư này rất tiện để tra cứu đồ vật và sự việc.
Họ từ (word family)
cùng gốc encyclopaediaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiencyclopaedia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha