encrustment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đóng cặn (thứ gì đó tạo thành lớp vỏ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)encrustation (something forming a crust).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encrustmentDạng gốc (base form)
- encrustmentsSố nhiều (plural)