Dịch

encrustment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đóng cặn (thứ gì đó tạo thành lớp vỏ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)encrustation (something forming a crust).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encrustmentDạng gốc (base form)
  2. encrustmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI