Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encruster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sinh vật bao phủ một phần môi trường của nó
danh từ
Any organism that encrusts part of its environment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encruster
Dạng gốc
(base form)
encruster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
encrust
+
-er
AI
1
Các sinh vật bao phủ một phần môi trường của nó
1
Các sinh vật bao phủ một phần môi trường của nó
1
Các sinh vật bao phủ một phần môi trường của nó