encroachment
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lấn chiếm, sự xâm lấndanh từkhông đếm được (uncountable)An entry into a place or area that was previously uncommon; an advance beyond former borders; intrusion; incursion.
- Sự xâm phạm, sự vi phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)An intrusion upon another's possessions or rights; infringement.
- Phần đất lấn chiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)That which is gained by such unlawful intrusion.
- Sự tước đoạt trái pháp luậtdanh từkhông đếm được (uncountable)An unlawful diminution of the possessions of another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encroachmentDạng gốc (base form)
- encroachmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- encroachment on/upon sthsự xâm phạm cái gìthe regime’s many encroachments on human rightsnhiều sự xâm phạm quyền con người của chế độ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc encroachmentVí dụ
- , , , .Đồng thời, sự lấn chiếm của thảm thực vật diễn ra nhanh chóng, và cây chổi và cây gai đã khiến các đoạn tuyến không thể đi qua, ngay cả khi đi bộ.
- ! , ; , , — .À! người anh em của tôi, chúng ta làm đúng khi canh chừng quyền lợi bẩm sinh của mình một cách ghen tị; sự xâm phạm nhỏ nhất đối với người nông dân hèn mọn nhất, sự lấn chiếm nhẹ nhất của kẻ có quyền lực, không phải là những vấn đề có thể bị bỏ qua—đó là những bước đầu tiên của sự chuyên chế.
- , .Khi nói đến đô thị hóa, Algeria đang thực thi các quy định về quy hoạch vùng và cố gắng ngăn chặn việc lấn chiếm đất nông nghiệp và đất rừng.