encolour
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tô màuđộng từngoại động từ (transitive)To colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encolourNguyên thể (infinitive)
- encoloursNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- encolouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- encolouringPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha