encodement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mã hóa; mã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process of encoding; encryption.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encodementDạng gốc (base form)
- encodementsSố nhiều (plural)