Dịch

encodement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mã hóa; mã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process of encoding; encryption.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encodementDạng gốc (base form)
  2. encodementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI