Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem encephalon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a distinct head.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
acephalous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
encephalous
micr
encephalous
Có bộ não nhỏ; không thông minh
tính từ
macr
encephalous
Bệnh não lớn
tính từ
AI
1
Xem encephalon
1
Xem encephalon
1
Xem encephalon