Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enaliosaur
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
n
æ
l
ɪə
ˌ
s
ɔː
/
US
/
ɪ
ˈ
n
æ
l
i
ə
ˌ
s
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Hải long
danh từ
One of the Enaliosauria (now known as the ichthyosaurs or sauropterygians.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enaliosaur
Dạng gốc
(base form)
enaliosaur
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enaliosaur
enaliosaur
ian
Liên quan đến Enaliosauria
tính từ, danh từ
AI
1
Hải long
1
Hải long
1
Hải long