Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enactor
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
n
æ
k
t
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
n
æ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thảo ra (đạo luật)
danh từ
One who enacts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enactor
Dạng gốc
(base form)
enactor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
promulgador
giống đực
Người ban hành
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enactor
enactor
y
Thuộc việc chế định pháp luật
tính từ
re
enactor
Người tái hiện
danh từ
AI
1
Người thảo ra (đạo luật)
1
Người thảo ra (đạo luật)
1
Người thảo ra (đạo luật)