Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enactive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Enactive clauses (như) enacting_clauses
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having power to enact or establish as a law.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enactive
enactive
ly
Một cách chủ động; bằng cách hành động
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
enact
+
-ive
Ví dụ
[…]
the
case
is
as
clear
as
the
light
,
that
this
very
statute
is
declarative
of
old
fundamental
law
,
not
enactive
of
new
law
.
AI
1
Enactive clauses (như) enacting_clauses
1
Enactive clauses (như) enacting_clauses
1
Enactive clauses (như) enacting_clauses