Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enactable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem enact
tính từ
Capable of being enacted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enactable
Dạng gốc
(base form)
more enactable
So sánh hơn
(comparative)
most enactable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enactable
un
enactable
Không có khả năng được ban hành
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
enact
+
-able
AI
1
Xem enact
1
Xem enact
1
Xem enact