Dịch

emulsify

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chuyển thành thể sữađộng từngoại động từ (transitive)To make into an emulsion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emulsifyNguyên thể (infinitive)
  2. emulsifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. emulsifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. emulsifyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

de-emulsifyđộng từTách nhũ tương thành các phần cấu thành của nó

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Dung dịch đã nhũ tương hóa.

AI