Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emulatress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ bắt chước; một người giả lập nữ
danh từ
A female who emulates; a female emulator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emulatress
Dạng gốc
(base form)
emulatress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
emulatrix
Nguồn gốc
(etymology)
emulator
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ bắt chước
1
Người phụ nữ bắt chước
1
Người phụ nữ bắt chước