Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empty the dishwasher
Nghĩa chính
1
Lấy bát khỏi máy rửa
Xuất hiện ở từ khác
dishwasher
kết hợp
lấy bát đĩa ra khỏi máy rửa bát
AI
1
Lấy bát khỏi máy rửa
1
Lấy bát khỏi máy rửa
1
Lấy bát khỏi máy rửa