Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empoweree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được trao quyền
danh từ
One who is empowered.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empoweree
Dạng gốc
(base form)
empoweree
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
empower
+
-ee
AI
1
Người được trao quyền
1
Người được trao quyền
1
Người được trao quyền