Dịch

emphaticalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nhấn mạnh; nhấn mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being emphatic; emphasis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI