Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emphasization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
A process or action of emphasizing.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
emphasize
+
-ation
AI
1
A process or action of emphasizing
1
A process or action of emphasizing
1
A process or action of emphasizing