Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empanel
danh từ
(noun)
/
ɪ
m
ˈ
p
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đưa vào danh sách
danh từ
A list of jurors; a panel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empanel
Dạng gốc
(base form)
empanel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
empanellen
từ tiếng Pháp cổ
empaneller
AI
1
Đưa vào danh sách
1
Đưa vào danh sách
1
Đưa vào danh sách