Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emotional eating
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
m
əʊ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
iː
t
ɪ
ŋ
/
US
/
ɪ
ˈ
m
oʊ
ʃ
n
ə
l
ˈ
i
.
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ăn do cảm xúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The propensity to eat in response to positive or negative emotions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eat one's feelings
AI
1
Ăn do cảm xúc
1
Ăn do cảm xúc
1
Ăn do cảm xúc