Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emotional disturbance
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
m
əʊ
ʃ
ə
n
ə
l
d
ɪ
ˈ
s
t
ɜː
.
b
ə
n
s
/
US
/
ɪ
ˈ
m
oʊ
ʃ
n
ə
l
d
ɪ
ˈ
s
t
ɜɹ.
b
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Rối loạn cảm xúc
danh từ
A disorder that affects emotions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emotional disturbance
Dạng gốc
(base form)
emotional disturbance
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rối loạn cảm xúc
1
Rối loạn cảm xúc
1
Rối loạn cảm xúc