Nghĩa chính
- Sự kết hợp của các ký tự hiển thị một biểu tượng cảm xúc cụ thểdanh từA combination of characters that display a particular emoji.
- Chuỗi biểu tượng cảm xúcdanh từA sequence of emoji.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emoji sequenceDạng gốc (base form)
- emoji sequencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , . , , , 4.17.