Dịch

emoji sequence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp của các ký tự hiển thị một biểu tượng cảm xúc cụ thểdanh từA combination of characters that display a particular emoji.
  2. Chuỗi biểu tượng cảm xúcdanh từA sequence of emoji.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emoji sequenceDạng gốc (base form)
  2. emoji sequencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , . , , , 4.17.

AI