Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emerald parakeet
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
m
ɹ
ə
l
d
ˈ
p
ɛɹ
ə
k
i
t
/
Nghĩa chính
1
Vẹt đuôi dài Úc
danh từ
austral parakeet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emerald parakeet
Dạng gốc
(base form)
emerald parakeet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vẹt đuôi dài Úc
1
Vẹt đuôi dài Úc
1
Vẹt đuôi dài Úc