Dịch

embush

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đặt hoặc ẩn trong bụi cây; phục kíchđộng từTo place or hide in a thicket; to ambush.

Họ từ (word family)

cùng gốc embush

Ví dụ

  • […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiembushen
  2. từ tiếng Pháp cổembuissier

AI