embryologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu về phôi thai, nhà phôi họcdanh từAn expert or specialist in embryology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embryologistDạng gốc (base form)
- embryologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha