Nghĩa chính
- Dải tròn dùng để giữ căng vải khi thêudanh từA circular band used to hold fabric taut while embroidering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embroidery hoopDạng gốc (base form)
- embroidery hoopsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha