Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embracer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa
danh từ
A person who embraces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embracer
Dạng gốc
(base form)
embracer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
embracer
embracer
y
Sự gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
embrace
+
-er
AI
1
Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa
1
Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa
1
Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa