Dịch

embracer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòadanh từA person who embraces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embracerDạng gốc (base form)
  2. embracersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI