embracement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái siết chặt trong vòng tay; ômdanh từA clasp in the arms; embrace.
- Trạng thái bao gồm, bao gồm hoặc bao gồm nhiều hạng mục khác nhau; sự hòa nhậpdanh từState of embracing, encompassing or including various items; inclusion.
- Hành động hoặc trạng thái chấp nhận hoặc chấp nhận; sẵn lòng chấp nhậndanh từAct or state of embracing or accepting; willing acceptance.
- Tình trạng bị chứa; bao vâydanh từState of being contained; enclosure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embracementDạng gốc (base form)
- embracementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- wordes, , . ,
- — , , , sand-flies, deer-flies, , — .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc embracementNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiembracement
- từ tiếng Pháp cổembrassement