Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embowment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần uốn cong hoặc cong
danh từ
A bent or curved section.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embowment
Dạng gốc
(base form)
embowment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
embow
+
-ment
AI
1
Một phần uốn cong hoặc cong
1
Một phần uốn cong hoặc cong
1
Một phần uốn cong hoặc cong