Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embossable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được dập nổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being embossed.
Nguồn gốc
(etymology)
emboss
+
-able
AI
1
Có khả năng được dập nổi
1
Có khả năng được dập nổi
1
Có khả năng được dập nổi