Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emboldenment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc dịp khuyến khích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or occasion of emboldening.
Nguồn gốc
(etymology)
embolden
+
-ment
AI
1
Quá trình hoặc dịp khuyến khích
1
Quá trình hoặc dịp khuyến khích
1
Quá trình hoặc dịp khuyến khích