Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emblemist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với emblematist
danh từ
Synonym of emblematist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emblemist
Dạng gốc
(base form)
emblemist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
emblematist
AI
1
Đồng nghĩa với emblematist
1
Đồng nghĩa với emblematist
1
Đồng nghĩa với emblematist