Dịch

emblematist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vẽ phù hiệu, người vẽ huy hiệudanh từA writer or creator of emblems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emblematistDạng gốc (base form)
  2. emblematistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , ;

AI