Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embedded clause
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
m
ˈ
b
ɛ
d
ɪ
d
ˈ
k
l
ɔː
z
/
US
/ɛ
m
ˈ
b
ɛ
d
ɪ
d
ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subordinate clause
danh từ
Synonym of subordinate clause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embedded clause
Dạng gốc
(base form)
embedded clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subordinate clause
AI
1
Đồng nghĩa với subordinate clause
1
Đồng nghĩa với subordinate clause
1
Đồng nghĩa với subordinate clause