Dịch

embeddable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được nhúngtính từkhông so sánh (not comparable)That can be embedded.

Cụm từ (phrase)

embeddable programmingdanh từViệc sử dụng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm cho các hệ thống nhúng

Họ từ (word family)

cùng gốc embeddable

Nguồn gốc (etymology)

AI