Dịch

embarkment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (như) embarkationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)embarkation; the act of setting out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embarkmentDạng gốc (base form)
  2. embarkmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápembarquement

Ví dụ

  • , , , , .

AI