Dịch

embark on a career

UK/ɪmˈbɑːk ɒn ə kəˈɹɪə/US/ɪmˈbɑɹk ɑn ə kəˈɹɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Bước vào nghề nghiệp mới

AI